
Tổng của mỗi năm: lương, cộng với thu nhập bên ngoài, tiền bản quyền, hợp đồng quảng cáo, tiền thưởng và thu nhập đầu tư khi có nguồn ghi nhận. Bản kê khai tài chính đưa ra khoảng giá trị và được hiển thị đúng như vậy.
Các giao dịch chứng khoán được công bố theo Đạo luật STOCK trong báo cáo giao dịch định kỳ. Số tiền chỉ được đưa ra dưới dạng khoảng, không bao giờ là con số chính xác, và các thành viên có thể nộp muộn đến 45 ngày sau giao dịch nên dữ liệu không bao giờ là thời gian thực. Mỗi dòng liên kết tới hồ sơ mà nó được đọc từ đó.
Sức khỏe, cân nặng và tôn giáo chỉ được hiển thị khi chính người đó, bác sĩ của họ hoặc một cơ quan báo chí uy tín đã công bố; mỗi mục liên kết tới nguồn.
Giao dịch từ 10 thg 9, 2024 đến 20 thg 8, 2026
| Ngày giao dịch | Tài sản | Loại | Số tiền | Chủ sở hữu | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 thg 8, 2026 | LBRDKLiberty Broadband Corporation - Class C Common Stock (LBRDK) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Con phụ thuộc | Xem |
| 20 thg 8, 2026 | LBRDKLiberty Broadband Corporation - Class C Common Stock (LBRDK) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 20 thg 8, 2026 | CHTRCharter Communications, Inc. - Class A Common Stock (CHTR) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 20 thg 8, 2026 | CHTRCharter Communications, Inc. - Class A Common Stock (CHTR) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Con phụ thuộc | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | VNOMViper Energy, Inc. - Class A Common Stock (VNOM) $50,000 | Mua | Over $15,001 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | KRPKimbell Royalty Partners Common Units Representing Limited Partner $50,000 Interests (KRP) | Mua | Over $15,001 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | EPDEnterprise Products Partners L.P. Common Stock (EPD) $50,000 | Mua | Over $15,001 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | DMLPDorchester Minerals, L.P. - Common Units Representing Limited $50,000 Partnership Interests (DMLP) | Mua | Over $15,001 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | BRK.BBerkshire Hathaway Inc. New Common Stock (BRK.B) $50,000 | Mua | Over $15,001 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | UHALBAmerco - Series N Non-Voting (UHALB) $50,000 | Mua | Over $15,001 | Bản thân | Xem |
| 10 thg 2, 2026 | WBDWarner Bros. Discovery, Inc. - Series A Common Stock (WBD) | Bán | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 1, 2026 | SIRISiriusXM Holdings Inc. - Common Stock (SIRI) | Bán | $1,001 – $15,000 | Con phụ thuộc | Xem |
| 12 thg 1, 2026 | FNFFidelity National Financial, Inc. Common Stock (FNF) | Bán | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 16 thg 12, 2025 | LLYVKLiberty Media Corporation - Series C Liberty Live Common Stock (LLYVK) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Con phụ thuộc | Xem |
| 16 thg 12, 2025 | FWONKLiberty Media Corporation - Series C Liberty Formula One Common Stock (FWONK) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Con phụ thuộc | Xem |
| 1 thg 7, 2025 | DISWalt Disney Company (DIS) | Bán | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 1 thg 7, 2025 | SIRISiriusXM Holdings Inc. - Common Stock (SIRI) | Bán | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 1 thg 7, 2025 | LLYVKLiberty Media Corporation - Series C Liberty Live Common Stock (LLYVK) | Bán | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 1, 2025 | WBDWarner Bros. Discovery, Inc. - Series A Common Stock (WBD) | Bán | $1,001 – $15,000 | Vợ/chồng | Xem |
| 10 thg 9, 2024 | SIRISiriusXM Holdings Inc. - Common Stock (SIRI) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 10 thg 9, 2024 | SIRISiriusXM Holdings Inc. - Common Stock (SIRI) | Hoán đổi | $1,001 – $15,000 | Vợ/chồng | Xem |
Chiến dịch đã huy động và chi bao nhiêu trong mỗi chu kỳ bầu cử, tiền đến từ đâu, các PAC đóng góp nhiều nhất và những ứng viên khác trong cùng cuộc đua với tổng số của họ. Số liệu của Ủy ban Bầu cử Liên bang (FEC) đến ngày hiển thị; tỷ lệ phiếu hiện ra khi FEC có kết quả.
| Ứng viên | Đảng | Tình trạng | Huy động | Đã chi | Tiền mặt | Phiếu bầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| August Pfluger II | Republican | Đương nhiệm | $3.6M | $3.7M | $2.3M | |
| Claire Anne Reynolds | Democratic | Người thách thức | $123K | $69K | $54K | |
| Michael Honorable Conaway | Republican | Đương nhiệm | $4K | $37K | $20K |
Đến 30 thg 9, 2026 · Trên fec.gov
Một hình bát giác cho mỗi giai đoạn trong cuộc đời của August Pfluger II. Mỗi trục trong tám trục được chấm từ 0 đến 5 theo một thang tiêu chí bằng văn bản, dựa trên bằng chứng được ghi nhận kèm nguồn; trục không có bằng chứng là một khoảng trống, không phải số không. Không có tổng điểm và không có hình dạng lý tưởng: đây là một hồ sơ, không phải bảng xếp hạng. Ngoại hình và tính cách không phải là trục, vì không thể chấm điểm từ bằng chứng.
Không có tổng điểm và không có hình lý tưởng: trục dài hơn nghĩa là nhiều hơn ở trục đó, nên trục Sai phạm dài là có nhiều sai phạm được ghi nhận hơn.
Mọi phát biểu về August Pfluger II trên trang này đều lấy từ wiki phía sau, nơi dẫn từng dữ kiện tới nguồn được đánh số mà nó được đọc từ đó. Đọc wiki
| Ứng viên | Đảng | Tình trạng | Huy động | Đã chi | Tiền mặt | Phiếu bầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| August Pfluger II | Republican | Đương nhiệm | $3.5M | $2.8M | $2.3M | |
| Michael Honorable Conaway | Republican | Đương nhiệm | $1K | $25K | $53K |
Đến 31 thg 12, 2024 · Trên fec.gov
| Ứng viên | Đảng | Tình trạng | Huy động | Đã chi | Tiền mặt | Phiếu bầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| August Pfluger II | Republican | Đương nhiệm | $3.1M | $2.1M | $1.6M | |
| Michael Honorable Conaway | Republican | Đương nhiệm | $252 | $251K | $77K |
Đến 31 thg 12, 2022 · Trên fec.gov