Danh mục quỹ
Appaloosa LP — SEC 13F
tính đến 30 thg 6, 2026 · Dữ liệu cũ hơn
Ngày nộp · 14 thg 8, 2026
These are the investment manager’s reported positions, not the named person’s personal brokerage holdings. Form 13F shows reportable long securities at quarter-end and omits cash, short positions and many foreign/private assets. Showing 25 of 25 reported share positions; full filings are linked. 2 option, principal-amount or warrant/debt rows are excluded. Option figures describe underlying exposure, not option premiums. Allocation is within the reported non-option share positions, not total fund assets. 13F does not disclose purchase costs or actual P&L.
| Chứng khoán | Tỷ trọng | Số cổ phiếu | Giá vốn | Giá trị thị trường | Lãi/lỗ chưa thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
| CUSIP 023135106AMAZON COM INC — COM | 15,95% | 5.000.000 | Chưa công bố | 1.191.700.000,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 595112103MICRON TECHNOLOGY INC — COM | 15,06% | 975.000 | Chưa công bố | 1.125.432.750,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 874039100TAIWAN SEMICONDUCTOR MANUFAC — SPONSORED ADS | 10,55% | 1.650.000 | Chưa công bố | 787.990.500,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 02079K107ALPHABET INC — CAP STK CL C | 8,75% | 1.850.000 | Chưa công bố | 653.660.500,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 90353T100UBER TECHNOLOGIES INC — COM | 7,43% | 7.694.071 | Chưa công bố | 555.204.163,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 464286772ISHARES INC — MSCI STH KOR ETF | 6,55% | 2.425.000 | Chưa công bố | 489.607.500,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 30303M102META PLATFORMS INC — CL A | 5,09% | 675.000 | Chưa công bố | 380.220.750,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 92840M102VISTRA CORP — COM | 4,7% | 2.215.272 | Chưa công bố | 351.408.597,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 67066G104NVIDIA CORPORATION — COM | 4,08% | 1.525.000 | Chưa công bố | 305.137.250,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 629377508NRG ENERGY INC — COM NEW | 3,44% | 1.760.000 | Chưa công bố | 257.065.600,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 01609W102ALIBABA GROUP HLDG LTD — SPONSORED ADS | 2,57% | 2.000.000 | Chưa công bố | 191.960.000,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 097023105BOEING CO — COM | 2,32% | 800.000 | Chưa công bố | 173.176.000,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 512807306LAM RESEARCH CORP — COM NEW | 2,22% | 382.500 | Chưa công bố | 165.748.725,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 056752108BAIDU INC — SPON ADR REP A | 1,98% | 1.295.000 | Chưa công bố | 148.005.550,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 02376R102AMERICAN AIRLINES GROUP INC — COM | 1,81% | 7.500.000 | Chưa công bố | 135.525.000,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 007903107ADVANCED MICRO DEVICES INC — COM | 1,54% | 197.500 | Chưa công bố | 114.729.725,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 21873S108COREWEAVE INC — COM CL A | 1,44% | 1.078.248 | Chưa công bố | 107.328.806,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP N07059210ASML HLDG NV — N Y REGISTRY SHS | 1,33% | 50.000 | Chưa công bố | 99.472.000,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 11135F101BROADCOM INC — COM | 0,76% | 150.000 | Chưa công bố | 56.662.500,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 747525103QUALCOMM INC — COM | 0,62% | 250.000 | Chưa công bố | 46.197.500,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 84615Q103SPACE EXPLORATION TECHN CORP — CLASS A COM STK | 0,51% | 225.000 | Chưa công bố | 38.443.500,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 29273V100ENERGY TRANSFER L P — COM UT LTD PTN | 0,4% | 1.576.125 | Chưa công bố | 30.135.510,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 55336V100MPLX LP — COM UNIT REP LTD | 0,38% | 502.460 | Chưa công bố | 28.303.572,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 963320106WHIRLPOOL CORP — COM | 0,38% | 715.000 | Chưa công bố | 28.185.300,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
| CUSIP 382550101GOODYEAR TIRE & RUBR CO — COM | 0,13% | 1.508.591 | Chưa công bố | 9.956.701,00 US$30 thg 6, 2026 | Chưa công bố |
Chỉ một phần danh mục được công khai
Cần giá vốn công bố và định giá có ngày trong cùng đồng tiền. Đây là lãi/lỗ giá chưa thực hiện, không gồm cổ tức và lãi đã thực hiện. Không ước tính dữ liệu còn thiếu.
