.jpg?width=480)
Tổng của mỗi năm: lương, cộng với thu nhập bên ngoài, tiền bản quyền, hợp đồng quảng cáo, tiền thưởng và thu nhập đầu tư khi có nguồn ghi nhận. Bản kê khai tài chính đưa ra khoảng giá trị và được hiển thị đúng như vậy.
Các giao dịch chứng khoán được công bố theo Đạo luật STOCK trong báo cáo giao dịch định kỳ. Số tiền chỉ được đưa ra dưới dạng khoảng, không bao giờ là con số chính xác, và các thành viên có thể nộp muộn đến 45 ngày sau giao dịch nên dữ liệu không bao giờ là thời gian thực. Mỗi dòng liên kết tới hồ sơ mà nó được đọc từ đó.
Sức khỏe, cân nặng và tôn giáo chỉ được hiển thị khi chính người đó, bác sĩ của họ hoặc một cơ quan báo chí uy tín đã công bố; mỗi mục liên kết tới nguồn.
Giao dịch từ 6 thg 1, 2023 đến 4 thg 9, 2026
| Ngày giao dịch | Tài sản | Loại | Số tiền | Chủ sở hữu | Hồ sơ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 thg 9, 2026 | —Mercato Partners Traverse IV QP, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 22 thg 7, 2026 | —Riverside Acceleration Capital Opportunity Fund II (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 29 thg 5, 2026 | —Cliffwater Corporate Lending Fund (Ticker: CCLFX) | Bán một phần | $15,001 – $50,000 | Bản thân | Xem |
| 15 thg 5, 2026 | —Alpine Investors IX, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 11 thg 5, 2026 | —GLAS Funds, LP | Bán một phần | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 10 thg 4, 2026 | —Alta Park Endurance Fund, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $15,001 – $50,000 | Bản thân | Xem |
| 6 thg 4, 2026 | —GLAS Funds, LP | Mua | $15,001 – $50,000 | Bản thân | Xem |
| 2 thg 4, 2026 | —Mercato Partners Traverse IV QP, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | —Riverside Acceleration Capital Opportunity Fund II (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 13 thg 3, 2026 | —Alpine Investors IX, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 3 thg 3, 2026 | —Trimer Capital Select I LP (GLAS Funds LP) | Mua | Over $584 | Bản thân | Xem |
| 3 thg 3, 2026 | —Trimer Capital Partners I LP (GLAS Funds LP) | Mua | Over $707 | Bản thân | Xem |
| 27 thg 2, 2026 | —New Water Capital Partners II, LP (GLAS Funds, LP) | Bán một phần | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 27 thg 2, 2026 | —New Water Capital Partners II, LP (GLAS Funds LP) | Mua | Over $318 | Bản thân | Xem |
| 7 thg 1, 2026 | —GLAS Funds, LP | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 7 thg 1, 2026 | —Alpine Investors IX, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 27 thg 10, 2025 | —Mercato Partners Traverse IV QP, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 15 thg 10, 2025 | GLASTrimer Capital Partners I LP (GLAS) - Select | Mua | Over $459 | Bản thân | Xem |
| 15 thg 10, 2025 | GLASTrimer Capital Partners I LP (GLAS) - Core | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 23 thg 9, 2025 | —RAC Opportunity Fund II, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 17 thg 9, 2025 | —New Water Capital Partners II, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 4 thg 8, 2025 | —AIX Ventures Fund II, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
| 15 thg 7, 2025 | —GLAS Funds, LP | Mua | $15,001 – $50,000 | Bản thân | Xem |
| 15 thg 7, 2025 | —AIX Ventures Fund II, LP (GLAS Funds, LP) | Mua | Over $647 | Bản thân | Xem |
| 30 thg 6, 2025 | GLASTrimer Capital Partners I LP (GLAS) - Select | Mua | $1,001 – $15,000 | Bản thân | Xem |
Chiến dịch đã huy động và chi bao nhiêu trong mỗi chu kỳ bầu cử, tiền đến từ đâu, các PAC đóng góp nhiều nhất và những ứng viên khác trong cùng cuộc đua với tổng số của họ. Số liệu của Ủy ban Bầu cử Liên bang (FEC) đến ngày hiển thị; tỷ lệ phiếu hiện ra khi FEC có kết quả.
| Ứng viên | Đảng | Tình trạng | Huy động | Đã chi | Tiền mặt | Phiếu bầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Max Miller | Republican | Đương nhiệm | $3.3M | $3.3M | $123K | |
| Brian Poindexter | Democratic | Người thách thức | $3.1M | $2.0M | $1.1M | |
| Edward O'Donnell Fitzgerald | Democratic | Người thách thức | $281K | $296K | $-76K | |
| Michael Eisner | Democratic | Người thách thức | $70K | $70K | $0 | |
| Scott Schulz |
Đến 30 thg 9, 2026 · Trên fec.gov
Một hình bát giác cho mỗi giai đoạn trong cuộc đời của Max Miller. Mỗi trục trong tám trục được chấm từ 0 đến 5 theo một thang tiêu chí bằng văn bản, dựa trên bằng chứng được ghi nhận kèm nguồn; trục không có bằng chứng là một khoảng trống, không phải số không. Không có tổng điểm và không có hình dạng lý tưởng: đây là một hồ sơ, không phải bảng xếp hạng. Ngoại hình và tính cách không phải là trục, vì không thể chấm điểm từ bằng chứng.
Không có tổng điểm và không có hình lý tưởng: trục dài hơn nghĩa là nhiều hơn ở trục đó, nên trục Sai phạm dài là có nhiều sai phạm được ghi nhận hơn.
Mọi phát biểu về Max Miller trên trang này đều lấy từ wiki phía sau, nơi dẫn từng dữ kiện tới nguồn được đánh số mà nó được đọc từ đó. Đọc wiki
| Democratic |
| Người thách thức |
| $31K |
| $32K |
| $0 |
| Jonah Schulz | Republican | Người thách thức | $16K | $16K | $0 |
| Laura D Rodriguez-Carbone | Democratic | Người thách thức | $13K | $13K | $0 |
| Robert Gibbs | Republican | Đương nhiệm | $6K | $20K | $189K |
| Ứng viên | Đảng | Tình trạng | Huy động | Đã chi | Tiền mặt | Phiếu bầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Max Miller | Republican | Đương nhiệm | $2.0M | $1.9M | $175K | |
| Dennis Kucinich | UN | Người thách thức | $539K | $535K | $4K | |
| Dennis J Kucinich | UN | Người thách thức | $539K | $535K | $4K | |
| Matthew Diemer | Democratic | Người thách thức | $86K | $85K | $1K | |
| Douglas Gordon Bugie | Democratic | Người thách thức | $56K | $56K | $79 | |
| Robert Gibbs | Republican | Đương nhiệm | $7K | $45K | $203K |
Đến 31 thg 12, 2024 · Trên fec.gov
| Ứng viên | Đảng | Tình trạng | Huy động | Đã chi | Tiền mặt | Phiếu bầu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Max Miller | Republican | Ghế trống | $3.0M | $3.0M | $73K | |
| Robert Gibbs | Republican | Đương nhiệm | $603K | $854K | $241K | |
| Matthew Diemer | Democratic | Ghế trống | $277K | $277K | $0 | |
| Matthew Shoemaker | Republican | Ghế trống | $106K | $106K | $0 | |
| Steve C Austria | Republican | Người thách thức | $52K | $4K | $276K | |
| Dante Sabatucci | Republican | Ghế trống | $16K | $16K | $54 | |
| Tristan Rader | Democratic | Ghế trống | $7K | $6K | $2K |
Đến 31 thg 12, 2022 · Trên fec.gov